LẢNG TRÁNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

admin

Bản dịch của "lảng tránh" trong Anh là gì?

vi lảng tránh = en

volume_up

beat about the bush

chevron_left

chevron_right

lảng tránh [thành ngữ]

lảng tránh {động}

sự lảng tránh {danh}

nói loanh quanh để lảng tránh {động}

Ví dụ về đơn ngữ

Vietnamese Cách sử dụng "tergiversate" trong một câu

It is not that the people must be bribed to make them tergiversate.

Why she chose to tergiversate and leave the question hanging is hard to comprehend.

This selection follows change (2010), tergiversate (2011), bluster (2012) and privacy (2013).

The use of weasel words to avoid making an outright assertion is a synonym to tergiversate.

Cách dịch tương tự

Cách dịch tương tự của từ "lảng tránh" trong tiếng Anh

động tác né tránh danh từ

nói giảm nói tránh động từ

lối nói giảm nói tránh danh từ

dùng luận điệu để lẩn tránh danh từ

nói loanh quanh để lảng tránh động từ