Từ vựng tiếng hàn chuyên ngành “Ẩm Thực”

Từ vựng tiếng hàn dich-tieng-han-chuanchuyên ngành “Ẩm Thực”
TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
식용유 dầu ăn
식욕 nhu cầu ăn uống
식성 thói quen ăn uống
식사접대하다 mời cơm
식사 ăn uống
식량 lương thực
식당 nhà hàng
식기세척기 máy rửa dụng cụ ăn uống
식기건조기 máy sấy dụng cụ ăn uống
시큼하다 hơi chua
시장기 cơn đói bụng
시음하다 uống thử
시다 chua
술집 quán rượu
숟가락 cái thìa
순댓국 canh dồi
숙주나물 cây giá đỗ
수저통 cái hộp đựng đũa và thìa
수박 dưa hấu
쇠고기 thịt bò
송편 bánh bột nếp, bánh trung thu
솜사탕 kẹo bông
소화제 thuốc tiêu hóa
소화 tiêu hóa
소식 ăn nhẹ
소꼬리 đưôi bò
소고기 thịt bò
식욕부진 không muốn ăn
식수 nước uống
식사활 chuyện ăn uống
식사량 lượng ăn uống
식료품 nguyên liệu thực phẩm
식당에 가다 đi nhà hàng
식단 thự đơn
식기건조대 cái bàn sấy dụng cụ ăn uống
식기 dụng cụ ăn uống
시장하다 đói bụng
시장 chợ
시식하다 nếm thử, ăn uống thử
숭늉 cơm cháy
rượu
순두부 đỗ phụ nguyên chất
순대 kòng , dồi
수정과 nước sắ quế và gừng
수저 đũa và thìa
쇠꼬리 đuôi bò
cái ấm , cái nồi
송이버섯 nấm bông
소화하다 tiêu hóa
소화불량 không tiêu hóa được
소주 rượu trắng
소라 con ốc biển
소금 muối
섭취하다 ăn , uống

Các tin liên quan

Đăng ký nhanh